Kaori Dict

権利譲渡証書

けんりじょうとしょうしょ

kenrijoutoshousho

Âm Hán-Việt: QUYỀN LỢI NHƯỢNG ĐỘ CHỨNG THƯ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

権利譲渡証書 (けんりじょうとしょうしょ) — transfer certificate title (lot ownership certificates); deed of release | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict