Kaori Dict

信頼醸成措置

しんらいじょうせいそち

shinraijouseisochi

Âm Hán-Việt: TÍN LẠI NHƯỜNG THÀNH THỐ TRÍ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信頼醸成措置 (しんらいじょうせいそち) — confidence-building measures; CBM | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict