Kaori Dict

平均貯蓄性向

へいきんちょちくせいこう

heikinchochikuseikou

Âm Hán-Việt: BÌNH QUÂN TRỮ SÚC TÍNH HƯỚNG

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平均貯蓄性向 (へいきんちょちくせいこう) — average propensity to save | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict