Kaori Dict

弘仁貞観時代

こうにんじょうがんじだい

kouninjouganjidai

Âm Hán-Việt: HOẰNG NHÂN TRINH QUAN THỜI ĐẠI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弘仁貞観時代 (こうにんじょうがんじだい) — Kōnin-Jōgan period (of Japanese art history; approx. 794-894 CE) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict