Kaori Dict

さい

sai

Âm Hán-Việt: TÁI

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.dice; die

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bút sa gà chết.

    The die is cast.

  • However, the die had already been cast.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賽 (さい) — dice; die | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict