Kaori Dict

沸騰水型原子炉

ふっとうすいがたげんしろ

futtousuigatagenshiro

Âm Hán-Việt: PHÍ ĐẰNG THUỶ HÌNH NGUYÊN TỬ LÒ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沸騰水型原子炉 (ふっとうすいがたげんしろ) — boiling-water reactor; BWR | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict