Kaori Dict

構造体中央記憶

こうぞうたいちゅうおうきおく

kouzoutaichuuoukioku

Âm Hán-Việt: CẤU TẠO THỂ TRUNG ƯƠNG KÝ ỨC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

構造体中央記憶 (こうぞうたいちゅうおうきおく) — centralized structure store | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict