とる
toru
Cách đọc khác: どる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtrợ động từđộng từ nhóm 1, đuôi る
1.to be ...-ing
indicates continuing action; from(て/で)おる; equiv. of ている
- cụm từ / thành ngữtrợ động từđộng từ nhóm 1, đuôi る
2.to have ...-ed; to be ...-ed
indicates continuing state; from(て/で)おる; equiv. of ている
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- こ、こら!ナニやっとるかぁぁ!!
H-Hey! What're you up to!!