Kaori Dict

撮る

とる

toru

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.chụp; quay; ghi hình
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to take (a photograph)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to record (audio or video); to film; to shoot

    esp. 録る

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cụ già đã trút hơi thở cuối cùng.

    The old man breathed his last.

  • Hôm qua tôi câu được 5 con cá.

    I caught five fish yesterday.

  • Hôm nay tôi không có thời gian ăn trưa.

    I don't have enough time to eat lunch today.

  • Họ đang ăn trưa trong vườn.

    They are having lunch in the garden.

  • Tom đã dành cả ngày để chụp ảnh.

    Tom spent all day taking pictures.

  • Chúng ta bắt đầu công việc ngay nào.

    I will set about my task at once.

  • Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.

    The fish he caught yesterday is still alive.

  • Tôi đã quá già cho thế giới này.

    I am too old for this world.

  • Bạn có thể ăn trưa trong căn phòng này.

    You can eat lunch here in this room.

  • Ở đây có cho phép chụp ảnh không?

    Are we allowed to take pictures here?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撮る (とる) — chụp; quay; ghi hình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict