Kaori Dict

採る

とる

toru

N2

JLPT N2 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.cắt; lấy; thu thập; tuyển chọn
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to adopt (a method, proposal, etc.); to take (a measure, course of action, etc.); to decide on

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to pick (e.g. flowers); to gather (e.g. mushrooms); to catch (e.g. insects)

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to extract (e.g. juice); to take (e.g. a sample)

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    4.to assume (an attitude)

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    5.to take on (workers, students); to employ; to hire

  6. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    6.to draw in (e.g. water); to let in (e.g. light from a window)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là quả kiwi hữu cơ. Xin hãy cứ tự nhiên hái chúng.

    Organic kiwi fruit. Feel free to help yourself.

  • Please leave a urine sample in this cup.

  • Pick me an apple.

  • Tom picked flowers.

  • I'm picking up a tomato.

  • She picked a flower from the pot and gave it to me.

  • If you don't know what kind of mushroom it is, better not take it.

  • If you don't know what kind of mushroom it is, better not take it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採る (とる) — cắt; lấy; thu thập; tuyển chọn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict