Kaori Dict

盗る

とる

toru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to steal; to rob; to take away

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My money was stolen.

  • The eagle does not catch flies.

  • I got my wallet stolen in the train yesterday.

  • I had my wallet stolen.

  • My watch was stolen last night.

  • I had my camera stolen.

  • Tom stole one of my shoes.

  • I won't give up on the stolen money.

  • It seems that my little sister got her wallet stolen at school.

  • Tom stole one of my shoes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盗る (とる) — to steal; to rob; to take away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict