Kaori Dict

ne

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the Rat (first sign of the Chinese zodiac)

  2. danh từít dùng

    2.hour of the Rat (around midnight, 11pm to 1am, or 12 midnight to 2am)

  3. danh từít dùng

    3.north

  4. danh từít dùng

    4.eleventh month of the lunar calendar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子 (ね) — the Rat (first sign of the Chinese zodiac) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict