Kaori Dict

ne

N3

Âm Hán-Việt: ÂM

JLPT N3 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.âm thanh; âm điệu; tiếng chuông; tiếng chim
  1. danh từ

    1.sound; tone; note; ring; chirp

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音 (ね) — âm thanh; âm điệu; tiếng chuông; tiếng chim | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict