Kaori Dict

鎌状赤血球症

かまじょうせっけっきゅうしょう

kamajousekkekkyuushou

Âm Hán-Việt: LIÊM TRẠNG XÍCH HUYẾT CẦU CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.sickle cell disease; sickle cell anemia (anaemia)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎌状赤血球症 (かまじょうせっけっきゅうしょう) — sickle cell disease; sickle cell anemia (anaemia) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict