Kaori Dict

精索静脈瘤手術

せいさくじょうみゃくりゅうしゅじゅつ

seisakujoumyakuryuushujutsu

Âm Hán-Việt: TINH SÁCH TĨNH MẠCH LỰU THỦ THUẬT

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精索静脈瘤手術 (せいさくじょうみゃくりゅうしゅじゅつ) — varicocelectomy; varicocele surgery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict