Kaori Dict

扇動

せんどう

sendou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHIẾN ĐỘNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.incitement; sedition; agitation; abetting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They sent agents to agitate the local people.

  • Tom instigated the whole thing.

  • He instigated the riot.

  • The students were animated by the agitator's appeal.

  • The agitator is inclined to exaggerate trivial matters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扇動 (せんどう) — incitement; sedition; agitation; abetting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict