Kaori Dict

大火

たいか

taika

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI HOẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.large fire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There was a big fire last night.

  • According to the papers, there was a big fire in the town.

  • How old were you when this town had the big fire?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大火 (たいか) — large fire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict