Kaori Dict

大家

たいか

taika

N1

Âm Hán-Việt: ĐẠI GIA

JLPT N1 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.gia đình giàu; bậc thầy; chuyên gia; nhà lớn
  1. danh từ

    1.master; expert; authority; leading figure

  2. danh từ

    2.mansion; large house

  3. danh từ

    3.rich family; distinguished family

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is an authority on physics.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大家 (たいか) — gia đình giàu; bậc thầy; chuyên gia; nhà lớn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict