Kaori Dict

大過

たいか

taika

Âm Hán-Việt: ĐẠI QUÁ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.serious error; gross mistake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He served without any serious errors until he reached retirement age.

  • Fortunately I was able to finish my work without any serious errors.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大過 (たいか) — serious error; gross mistake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict