Kaori Dict

退化

たいか

taika

N1

Âm Hán-Việt: THOÁI HOÁ

JLPT N1 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.suy giảm
  1. danh từdanh từ + するtự động từbiology

    1.degeneration; retrogression; atrophy

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.regression (e.g. of society); deterioration; degeneration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Will humanity be able to prevent the degradation of ecosystems?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退化 (たいか) — suy giảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict