Kaori Dict

大日本帝国海軍

だいにっぽんていこくかいぐん

dainipponteikokukaigun

Âm Hán-Việt: ĐẠI NHẬT BẢN ĐẾ QUỐC HẢI QUÂN

Cách viết khác:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大日本帝国海軍 (だいにっぽんていこくかいぐん) — Imperial Japanese Navy (1872-1945) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict