Kaori Dict

冥王星型天体

めいおうせいがたてんたい

meiouseigatatentai

Âm Hán-Việt: MINH VƯƠNG TINH HÌNH THIÊN THỂ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冥王星型天体 (めいおうせいがたてんたい) — plutoid; ice dwarf | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict