Kaori Dict

上海共同租界

シャンハイきょうどうそかい

shanhaikyoudousokai

Âm Hán-Việt: THƯỢNG HẢI CỘNG ĐỒNG TÔ GIỚI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上海共同租界 (シャンハイきょうどうそかい) — Shanghai International Settlement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict