Kaori Dict

土壌汚染対策法

どじょうおせんたいさくほう

dojouosentaisakuhou

Âm Hán-Việt: THỔ NHƯỠNG Ô NHIỄM ĐỐI SÁCH PHÁP

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土壌汚染対策法 (どじょうおせんたいさくほう) — Soil Contamination Countermeasures Act | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict