Kaori Dict

婚姻受理証明書

こんいんじゅりしょうめいしょ

kon'injurishoumeisho

Âm Hán-Việt: HÔN NHÂN THỌ LÝ CHỨNG MINH THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.marriage acceptance certificate; certification that the local government office has received notification of a marriage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚姻受理証明書 (こんいんじゅりしょうめいしょ) — marriage acceptance certificate; certification that the local government office has received notification of a marriage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict