Kaori Dict

六十四分音符

ろくじゅうしぶおんぷ

rokujuushibuonpu

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỤC THẬP TỨ PHÂN ÂM PHÙ

Nghĩa

  1. danh từmusic

    1.64th note; hemidemisemiquaver; semidemisemiquaver

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六十四分音符 (ろくじゅうしぶおんぷ) — 64th note; hemidemisemiquaver; semidemisemiquaver | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict