Kaori Dict

播磨国風土記

はりまのくにふどき

harimanokunifudoki

Âm Hán-Việt: BÁ MA QUỐC PHONG THỔ KÝ

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Harima Fudoki (description of the culture, climate, etc. of Harima province; 715 CE)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

播磨国風土記 (はりまのくにふどき) — Harima Fudoki (description of the culture, climate, etc. of Harima province; 715 CE) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict