Kaori Dict

画像処理装置

がぞうしょりそうち

gazoushorisouchi

Âm Hán-Việt: HOẠ TƯỢNG XỬ LÝ TRANG TRÍ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

画像処理装置 (がぞうしょりそうち) — image processing equipment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict