Kaori Dict

回線制御規則

かいせんせいぎょきそく

kaisenseigyokisoku

Âm Hán-Việt: HỒI TUYẾN CHẾ NGỰ QUY TẮC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回線制御規則 (かいせんせいぎょきそく) — line discipline | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict