Kaori Dict

障子

しょうじ

shouji

N2

Âm Hán-Việt: CHƯỚNG TỬ

JLPT N2 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.cửa trượt giấy; shoji
  1. danh từ

    1.shoji (paper sliding door)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rừng có mạch vách có tai.

    Walls have ears, shoji have eyes.

  • Walls have ears, shouji have eyes.

  • Walls have ears and Shoji style Japanese paper sliding doors have eyes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

障子 (しょうじ) — cửa trượt giấy; shoji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict