Kaori Dict

地震雷火事親父

じしんかみなりかじおやじ

jishinkaminarikajioyaji

Âm Hán-Việt: ĐỊA CHẤN LÔI HOẢ SỰ THÂN PHỤ

Cách viết khác:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地震雷火事親父 (じしんかみなりかじおやじ) — things to fear: earthquakes, thunder, fires and, most of all, fathers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict