Kaori Dict

公務執行妨害

こうむしっこうぼうがい

koumushikkoubougai

Âm Hán-Việt: CÔNG VỤ CHẤP HÀNH PHƯƠNG HẠI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公務執行妨害 (こうむしっこうぼうがい) — interference with a public servant in the execution of his or her duties | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict