Kaori Dict

公開市場操作

こうかいしじょうそうさ

koukaishijousousa

Âm Hán-Việt: CÔNG KHAI THỊ TRƯỜNG THAO TÁC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公開市場操作 (こうかいしじょうそうさ) — open market operation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict