Kaori Dict

昇華

しょうか

shouka

Âm Hán-Việt: THĂNG HOA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từchemistry

    1.sublimation

  2. danh từdanh từ + するtự động từpsychology

    2.sublimation (of an impulse)

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    3.sublimation (i.e. transforming into a purer or nobler form)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The process by which substances are turned directly from a solid state into a gas is called sublimation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昇華 (しょうか) — sublimation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict