Kaori Dict

地球観測衛星

ちきゅうかんそくえいせい

chikyuukansokueisei

Âm Hán-Việt: ĐỊA CẦU QUAN TRẮC VỆ TINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.earth observation satellite

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Images taken by the JAXA Earth observation satellite, 'Daichi'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地球観測衛星 (ちきゅうかんそくえいせい) — earth observation satellite | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict