Kaori Dict

民事法律扶助

みんじほうりつふじょ

minjihouritsufujo

Âm Hán-Việt: DÂN SỰ PHÁP LUẬT PHÒ TRỢ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民事法律扶助 (みんじほうりつふじょ) — civil legal aid system (e.g. legal aid for poor people) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict