Kaori Dict

西洋崇拝主義

せいようすうはいしゅぎ

seiyousuuhaishugi

Âm Hán-Việt: TÂY DƯƠNG SÙNG BÁI CHỦ NGHĨA

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西洋崇拝主義 (せいようすうはいしゅぎ) — worship or admiration of Western cultures | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict