學華語Kaori Dict

一口

kǒu

ㄧ ㄎㄡˇ

NHẤT KHẨU

  1. 1.ngay lập tức
  2. 2.thẳng thừng (phủ nhận, thừa nhận, v.v.)
  3. 3.một miếng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một ngụm

例句Câu ví dụ

  • 1

    她鬆了一口氣。

    tā sōng le yīkǒuqì。

    Cô ấy thở nhẹ nhõm

  • 2

    我們都舒了一口長氣。

    wǒmen dōu Shū le yīkǒu cháng qì。

    Chúng tôi đều thở phào nhẹ nhõm

  • 3

    我可以吃一口嗎?

    wǒ kěyǐ chī yīkǒu ma?

    Tôi có thể ăn một miếng được không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一口 nghĩa là gì? · Kaori Dict