七台河
Qītáihé
[ㄑㄧ ㄊㄞˊ ㄏㄜˊ]
THẤT ĐÀI HÀ
- 1.xem 七台河市[Qi1 tai2 he2 shi4]
Cách đọc khác:Qītáihé — Bảy tháp hà thành phố

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 七THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.