學華語Kaori Dict

萬萬

giản thể: 万万

wànwàn

ㄨㄢˋ ㄨㄢˋ

MẶC MẶC

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.tuyệt đối
  2. 2.hoàn toàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    金錢不是萬能,但是沒有金錢,就萬萬不能。

    jīnqián bùshì wànnéng, dànshì méiyǒu jīnqián, jiù wànwàn bùnéng。

    Tiền bạc không phải là tất cả, nhưng không có tiền thì không thể nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万万 nghĩa là gì? · Kaori Dict