- 1.toàn năng
- 2.đa dụng
- 3.phổ quát

例句Câu ví dụ
- 1
錢是萬能的。
qián shì wànnéng de。
Tiền là vạn năng
- 2
錢不是萬能的。
qián bùshì wànnéng de。
Tiền không phải là tất cả
- 3
我知道金錢不是萬能的。
wǒ zhīdào jīnqián bùshì wànnéng de。
Tôi biết tiền bạc không phải là tất cả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.