學華語Kaori Dict

萬能

giản thể: 万能

wànnéng

ㄨㄢˋ ㄋㄥˊ

MẶC NĂNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.toàn năng
  2. 2.đa dụng
  3. 3.phổ quát

例句Câu ví dụ

  • 1

    錢是萬能的。

    qián shì wànnéng de。

    Tiền là vạn năng

  • 2

    錢不是萬能的。

    qián bùshì wànnéng de。

    Tiền không phải là tất cả

  • 3

    我知道金錢不是萬能的。

    wǒ zhīdào jīnqián bùshì wànnéng de。

    Tôi biết tiền bạc không phải là tất cả.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万能 nghĩa là gì? · Kaori Dict