例句Câu ví dụ
- 1
善人愛萬民,惡人無人愛。
shànrén ài wànmín, èrén wúrén ài。
Người tốt yêu thương mọi người, người ác không ai yêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
