學華語Kaori Dict

萬榮

giản thể: 万荣

Wànróng

ㄨㄢˋ ㄖㄨㄥˊ

MẶC VINH

  1. 1.huyện Vạn Vinh ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
  2. 2.thị trấn Vạn Vinh hoặc Vạn Jung ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], Đông Đài Loan
  3. 3.Vang Vieng, thị trấn ở trung Lào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万荣 nghĩa là gì? · Kaori Dict