學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
萬那杜
萬那杜
giản thể:
万那杜
Wàn
nà
dù
[ㄨㄢˋ ㄋㄚˋ ㄉㄨˋ]
MẶC NA ĐỖ
1.
Vanuatu, quốc gia ở tây nam Thái Bình Dương (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
那
nà
vậy thì (trong trường hợp đó)
那麼
nàme
như vậy
萬
wàn
mười nghìn
那樣
nàyàng
loại đó
千萬
qiānwàn
mười triệu
那些
nàxiē
những cái đó
那兒
nàr
ở đó
那裏
nàli
ở đó; nơi đó
逐字解
Từng chữ trong từ
萬
vạn
năm vạn
那
na, nả
đó
杜
đỗ
ngăn chặn, cản trở
記憶技巧
Mẹo nhớ
那
NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
万那杜 nghĩa là gì? · Kaori Dict