- 1.Vạn Lý Trường Thành

例句Câu ví dụ
- 1
中國與蒙古隔著萬里長城。
Zhōngguó yǔ Měnggǔ gé zhe WànlǐChángchéng。
Trung Quốc và Mông Cổ cách nhau bằng Vạn Lý Trường Thành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.