三台
Sāntái
[ㄙㄢ ㄊㄞˊ]
TAM ĐÀI
- 1.huyện Santai ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], bắc Tứ Xuyên

例句Câu ví dụ
- 1
我有三臺攝影機。
wǒ yǒu Sāntái shèyǐngjī。
Tôi có ba máy quay phim
- 2
她的三臺車有一輛是藍色的,其餘兩輛是白色的。
tā de Sāntái chē yǒu yī liàng shì lánsè de, qíyú liǎng liàng shì báisè de。
Ba chiếc xe của cô ấy có một chiếc màu xanh, hai chiếc còn lại màu trắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.