三族
sānzú
[ㄙㄢ ㄗㄨˊ]
TAM TỘC
- 1.(cũ) ba thế hệ (cha, bản thân và con trai)
- 2.ba tộc (tộc mình, tộc mẹ, tộc vợ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
[ㄙㄢ ㄗㄨˊ]
TAM TỘC
