三更
sāngēng
[ㄙㄢ ㄍㄥ]
TAM CANH
- 1.canh ba trong năm canh đêm 23:00-01:00 (xưa)
- 2.nửa đêm
- 3.cũng đọc là [san1 jin1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.