三次
sāncì
[ㄙㄢ ㄘˋ]
TAM THỨ
- 1.thứ ba
- 2.ba lần
- 3.(toán) bậc ba, phương trình bậc ba

例句Câu ví dụ
- 1
他去過倫敦三次。
tā qù guò Lúndūn sāncì。
Anh ấy đã đi London ba lần.
- 2
她去過三次法國。
tā qù guò sāncì Fǎguó。
Cô ấy đã đi Pháp ba lần
- 3
我每周吃肉三次。
wǒ měizhōu chī ròu sāncì。
Tôi ăn thịt ba lần mỗi tuần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.